Hiển thị các bài đăng có nhãn Bệnh lý. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Bệnh lý. Hiển thị tất cả bài đăng

12 loại thực phẩm bạn nên ăn khi bị ốm

 Khi bạn bị ốm, điều quan trọng nhất là cần nghỉ ngơi và bổ sung dinh dưỡng hợp lý. Mặc dù không có thực phẩm nào có thể chữa khỏi bệnh, nhưng ăn đúng loại thực phẩm có thể giúp hỗ trợ tăng cường miễn dịch, giúp bạn nhanh hồi phục.

Dưới đây là một số loại thực phẩm có thể giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn và phục hồi nhanh hơn khi bị ốm.

1. Súp gà

Món súp gà cung cấp nhiều nước và chất điện giải, rất tốt để phòng nguy cơ mất nước trong trường hợp bạn bị tiêu chảy, nôn mửa, sốt…Súp gà là món ăn phổ biến và dễ ăn khi bị ốm. Súp gà cung cấp vitamin, khoáng chất, calo và protein. Đây là những chất dinh dưỡng rất cần thiết mà cơ thể cần để hồi phục sau khi bị ốm.

Thịt gà cũng chứa axit amin cysteine. N-acetyl-cysteine, một dạng cysteine giúp phá vỡ chất nhầy và có tác dụng kháng virus, chống viêm và chống oxy hóa.

Súp gà làm từ nước hầm xương cũng rất giàu collagen và các chất dinh dưỡng có thể giúp thúc đẩy nhanh quá trình phục hồi khi bị ốm.

Súp gà giàu dinh dưỡng giúp cơ thể hồi phục nhanh sau khi bị ốm.

2. Tỏi

Tỏi đã được chứng minh có nhiều lợi ích cho sức khỏe và được sử dụng trong y học từ rất lâu.

Trong các nghiên cứu trên ống nghiệm và động vật, tỏi đã được chứng minh là có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus và kháng nấm. Một nghiên cứu cho thấy, những người tham gia dùng thực phẩm bổ sung làm từ tỏi có số ngày ốm ít hơn khoảng 70% so với nhóm dùng giả dược.

Ngoài ra, các chất bổ sung chiết xuất từ tỏi lâu năm có thể tăng cường chức năng miễn dịch và giảm mức độ nghiêm trọng của cảm lạnh và cúm.

Thêm tỏi vào chế độ ăn khi bạn bị ốm vừa giúp tăng thêm hương vị của món ăn vừa có thể chống lại các triệu chứng cảm lạnh hoặc cảm cúm hiệu quả.

Tỏi rất tốt cho người bị cảm lạnh và cảm cúm.

3. Nước dừa

Nước dừa rất giàu chất điện giải. Đây là loại thức uống cần được bổ sung khi bạn bị nôn mửa, đổ mồ hôi, tiêu chảy hoặc sốt. Nước dừa cũng chứa một ít đường tự nhiên từ trái cây, giúp tăng năng lượng cho cơ thể bạn.

Tuy nhiên, nước dừa cũng có thể gây đầy hơi nên cần lưu ý không nên uống quá nhiều.

4. Trà nóng

Sử dụng trà là một phương thuốc có thể cải thiện triệu chứng cảm lạnh và cúm.

Uống trà nóng có thể giúp giảm nghẹt mũi nhưng bạn không nên uống nước trà quá nóng khiến cổ họng bị kích ứng thêm.

Trà cũng chứa polyphenol có lợi cho sức khỏe, bao gồm tác dụng và chống viêm và cả khả năng chống ung thư.

Mặc dù một số loại trà có chứa caffeine, nhưng trà không gây mất nước. Vì vậy, khi bị ốm bạn có thể uống trà thường xuyên để thư giãn và thông mũi tự nhiên.

5. Mật ong

Mật ong có một số đặc tính kháng khuẩn và trên thực tế được sử dụng làm băng vết thương sát trùng vết cắt hoặc vết bỏng. Mật ong cũng có thể kích thích hệ thống miễn dịch.

Ngoài ra, mật ong có thể giúp giảm ho ở trẻ em. Tuy nhiên, không nên dùng mật ong cho trẻ dưới 12 tháng tuổi vì dễ có nguy cơ nhiễm vi khuẩn gây ngộ độc.

Mật ong có tác dụng kháng khuẩn, giảm ho.

6. Gừng

Gừng là thực phẩm rất phổ biến và được sử dụng như một vị thuốc tại nhà. Gừng đã được chứng minh là có tác dụng làm giảm buồn nôn. Vì vậy, nếu bạn cảm thấy buồn nôn hoặc nôn nao, gừng là một trong những thực phẩm tự nhiên tốt nhất giúp làm giảm các triệu chứng này.

Cách sử dụng gừng rất đơn giản. Bạn có thể sử dụng gừng tươi trong nấu ăn, uống trà gừng hoặc dùng các sản phẩm chứa gừng tự nhiên chứ không phải hương liệu.

7. Cá hồi

Cá hồi là một trong những nguồn protein tốt nhất nên ăn khi bạn bị ốm. Thịt cá hồi mềm, dễ ăn và chứa đầy đủ protein chất lượng cao mà cơ thể cần để phục hồi.

Đặc biệt, cá hồi rất giàu axit béo omega-3, có tác dụng chống viêm mạnh có thể giúp hệ thống miễn dịch của bạn hoạt động hiệu quả hơn. Cá hồi cũng là một nguồn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm cả vitamin D - loại vitamin đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch.

8. Chuối

Chuối là một thực phẩm tuyệt vời bạn nên ăn khi bị ốm. Chuối mềm, dễ ăn và giàu chất dinh dưỡng. Kali trong chuối cũng có thể giúp bổ sung điện giải cho cơ thể.

Một lợi ích lớn khác của chuối là chất xơ hòa tan. Chất xơ hòa tan trở thành dạng gel khi có chất lỏng, vì vậy nó có thể giúp đẩy lùi tiêu chảy bằng cách giảm lượng nước tự do trong đường tiêu hóa của bạn.

9. Bột yến mạch

Giống như chuối, bột yến mạch dễ ăn và là thực phẩm cung cấp calo, vitamin và khoáng chất cần thiết khi bạn bị ốm.

Một nghiên cứu trên chuột cho thấy, beta-glucan, một loại chất xơ trong yến mạch giúp giảm viêm trong ruột. Nhưng cần nghiên cứu thêm để khẳng định nó có thể có tác dụng tương tự ở người để làm giảm các triệu chứng tiêu hóa hay không.

Bột yến mạch cung cấp calo, vitamin và khoáng chất cần thiết khi bạn bị ốm.

10. Sữa chua

Sữa chua có chứa men vi sinh có lợi, là những chủng vi khuẩn có thể cư trú trong ruột, mang lại lợi ích cho sức khỏe.

Theo một số nghiên cứu, chế phẩm sinh học có thể giúp cả trẻ em và người lớn ít bị cảm lạnh hơn, giúp lành bệnh nhanh hơn khi bị ốm và phải dùng ít thuốc kháng sinh hơn.

Tuy nhiên, có một số trường hợp sử dụng sữa làm tăng tiết chất nhầy. Vì vậy, nếu bạn cảm thấy việc sử dụng các sản phẩm từ sữa làm cho tình trạng tắc nghẽn của bạn nghiêm trọng hơn, hãy thử các loại thực phẩm lên men khác có chứa probiotics hoặc thực phẩm bổ sung probiotic để thay thế.

11. Bơ

Bơ rất giàu chất béo không bão hòa đơn lành mạnh, chất xơ, vitamin và khoáng chất. Chất béo lành mạnh trong bơ, đặc biệt là axit oleic (cùng loại axit béo có lợi được tìm thấy trong dầu ô liu) có thể giúp giảm viêm và hỗ trợ miễn dịch. Vì vậy, đây là loại thực phẩm tuyệt vời bạn nên ăn khi bị ốm vì bơ cung cấp calo, vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể.

12. Rau lá xanh

Các loại rau lá xanh như rau bina, xà lách và cải xoăn rất giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ. Đặc biệt là sắt, vitamin C, vitamin K và folate.

Các loại rau xanh đậm cũng chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi gọi là polyphenol. Polyphenol hoạt động như chất chống oxy hóa để bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại và chống viêm hiệu quả.

Bạn có thể sử dụng rau lá xanh trong thực đơn hàng ngày, dùng sinh tố rau kết hợp trái cây. Hoặc dùng món súp rau lá xanh cũng là một lựa chọn tuyệt vời khi bị ốm.

Rau lá xanh chứa chất chống oxy hóa và chống viêm hiệu quả.

Bí quyết sở hữu mặt V-line không cần dao kéo

Mặt V-line là mong ước của phụ nữ châu Á.

Ở châu Á, hình dạng khuôn mặt phổ biến nhất và được ưa chuộng nhất là khuôn mặt hình chữ V, còn được gọi là V-line.

Cụ thể, đó là một khuôn mặt hình bầu dục thon gọn, cằm nhọn và có đường viền hàm rõ ràng.

Mặt V-line mang đến cho bạn vẻ ngoài trẻ trung và nữ tính hơn. Mặt V-line là điều đáng mơ ước, nhiều người phải dùng đến phẫu thuật để đạt được điều này. Tuy nhiên, nếu bạn không muốn đau đớn nhưng vẫn có được khuôn mặt thon gọn, hãy thử một số phương pháp tự nhiên mà các chuyên gia tổng hợp dưới đây.

Massage giúp nâng cơ mặt

Một cách nhanh chóng và dễ dàng để giúp khuôn mặt của bạn căng lên tức thì là sử dụng máy massage mặt hoặc con lăn. Nó có thể giúp làm tiêu chất lỏng bạch huyết tích tụ trên khuôn mặt và làm cho mặt bớt sưng húp. Massage đúng cách và thường xuyên cũng có thể cải thiện lưu thông máu và thư giãn cơ mặt. Kết quả là làn da của bạn trông trẻ trung hơn, tươi sáng và rạng rỡ hơn.

Sử dụng con lăn ngọc trai giúp cải thiện lưu thông máu và thư giãn cơ mặt.

Khi bạn sử dụng con lăn hoặc máy massage để làm sạch da mặt, hãy nhớ chỉ lăn lên trên (không lăn theo hướng xuống dưới). Bắt đầu bằng cách lăn dọc theo đường viền hàm về phía chân tóc trong khoảng 5 lần, sau đó lăn từ trên má về phía tai.

Có một giấc ngủ ngon

Bạn đã bao giờ thức dậy với cảm giác đau nhức ở hàm? Bạn có thể vô tình nghiến răng khi ngủ. Điều này xảy ra khi bạn đang gặp căng thẳng hoặc lo lắng và không thể thư giãn khi ngủ. Về lâu dài, thói quen sẽ làm hỏng răng và hàm của bạn, đồng thời gây đau đầu do căng thẳng và đau nhức cơ. Nó cũng có thể khiến cơ mặt của bạn bị phì đại và phát triển quá mức, dẫn đến hàm vuông.

Căng thẳng khi ngủ có thể ảnh hưởng đến hình dáng khuôn mặt.

Nếu bạn nghĩ rằng mình bị ảnh hưởng bởi điều này, hãy hẹn gặp nha sĩ để kiểm tra răng. Ngoài ra, hãy cố gắng thư giãn và giảm căng thẳng trước khi đi ngủ. Đi ngủ mà căng thẳng và lo lắng sẽ khiến các cơ của bạn bị căng. Bạn có thể thử thiền hoặc thắp một ngọn nến thơm nhẹ nhàng. Ngoài ra, bạn có thể cân nhắc tiêm Botox để thư giãn cơ hàm.

Tạo đường viền trên khuôn mặt

Trang điểm cũng là một cách giúp bạn đạt được vẻ đẹp như mong muốn. Để có khuôn mặt V-line, chuyên gia khuyên bạn nên sử dụng kem che khuyết điểm để tạo khối thay vì chỉ che đi khuyết điểm. Tất cả những gì bạn cần là một bảng màu đường viền và kem che khuyết điểm yêu thích.

Thủ thuật trang điểm là cách nhanh nhất để đạt được khuôn mặt V-line.

Bắt đầu với việc thoa màu đường viền lên phần hàm của bạn theo chuyển động hướng lên để tạo ảo giác về một khuôn mặt hình chữ thon gọn. Sau khi tán đều đường viền, sử dụng một chiếc cọ nhỏ để thoa kem che khuyết điểm lên trên đường viền hàm để làm nổi bật khuôn mặt của bạn.

Tạm biệt mặt sưng húp

Sau một đêm, chúng ta thường thức dậy với khuôn mặt sưng húp. Để gạt bỏ nỗi ám ảnh này, chúng ta cần dành vài phút vào buổi sáng để cải thiện tuần hoàn và se khít lỗ chân lông. Một cách nhanh và hiệu quả là rửa mặt bằng nước đá.
Nước đá lạnh giúp giảm viêm và bọng mắt.

Nhiệt độ lạnh làm co các mao mạch và kích thích thoát nước, từ đó giúp giảm viêm và bọng mắt. Sau khi rửa mặt bằng nước đá lạnh, bạn nên nhẹ nhàng xoa bóp các đường nét trên khuôn mặt trong khoảng 15 giây hoặc lâu hơn.

Mặt gọn nhờ... kiểu tóc?

Nếu bạn có khuôn mặt tròn, chuyên gia sẽ khuyên bạn chọn màu sáng ở phần đỉnh và đuôi tóc để tạo độ sâu và làm tối phần tóc hai bên mặt. Cũng giống như khi bạn tạo đường nét cho khuôn mặt, kỹ thuật tạo kiểu tóc này sẽ tạo ra hiệu ứng bóng đổ gần điểm giữa của khuôn mặt để gây ảo giác về một khuôn mặt thon gọn hơn.

Mặt gọn hơn nhờ điều chỉnh kiểu tóc và màu tóc.

Đắp mặt nạ chuyên dụng

Được chế tác từ các thành phần hoạt tính để nâng da chảy xệ và tái định hình khuôn hàm, mặt nạ chuyên dụng giúp làm căng da mặt và phá vỡ các tế bào mỡ mà không cần phẫu thuật. Thực tế, quy trình áp dụng khi bạn quấn mặt nạ silicone quanh đầu cũng giúp kích thích lưu lượng máu và làm săn chắc các đường nét trên khuôn mặt.

Thay đổi tư thế khi sử dụng điện thoại

Nhìn xuống điện thoại hàng ngày không chỉ gây ra nếp nhăn vĩnh viễn quanh cằm và cổ mà còn có thể khiến da chảy xệ. Trong khi các nếp nhăn ở những vùng này chỉ phổ biến ở phụ nữ trên 50 tuổi, nhưng với sự phổ biến của điện thoại thông minh, phụ nữ ở độ tuổi 30 bắt đầu bị chảy xệ má.

Tư thế khi sử dụng điện thoại cũng ảnh hưởng đến vẻ đẹp của bạn.
Khi tình trạng chảy xệ và nhăn nheo xuất hiện, rất khó để đảo ngược và các phương pháp điều trị thẩm mỹ như filler hay laser là bắt buộc. Nhưng phòng bệnh hơn chữa bệnh, ngay từ bây giờ, bạn hãy tập thói quen giơ điện thoại lên thay vì nhìn xuống.

Tăng huyết áp - "Kẻ giết người thầm lặng"

Tăng huyết áp(THA) là một bệnh lý tim mạch đang có tỷ lệ mắc ở Việt Nam cũng như trên thế giới ở mức rất cao và đang có xu hướng tăng nhanh. Bệnh có diễn biến thầm lặng, ít có biểu hiện lâm sàng do vậy người bệnh rất chủ quan nhưng lại gây ra biến chứng rất nặng nè cho người bệnh.

1. Khi nào được chẩn đoán là tăng huyết áp

Theo Tổ chức Y tế thế giới và hội Tăng huyết áp quốc tế đã thống nhất gọi là tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg.

Huyết áp phải được đo khi người bệnh trong trạng thái hoàn toàn nghỉ ngơi (không gắng sức ít nhất 15 phút trước khi đo), không dùng các chất kích thích có ảnh hưởng đến huyết áp (thuốc lào – thuốc lá; trà, cà phê). Huyết áp phải được đo ít nhất 2 lần cách nhau 2-5 phút, giá trị huyết áp là con số trung bình cộng của 2 lần đo.

2. Nguyên nhân của THA


Tăng huyết áp vô căn: không xác định được nguyên nhân

Tăng huyết áp thứ phát: các nguyên nhân có thể gặp:

  • Các bệnh lý về thận: viêm cầu thận cấp, viêm cầu thận mạn, sỏi thận, hẹp động mạch thận

  • Các bệnh nội tiết: U tủy thượng thận, Cushing, cường Aldosteron, cường giáp,..

  • Các bệnh lý tim mạch: hở van động mạch chủ (gây tăng huyết áp tâm thu đơn độc), hẹp eo động mạch chủ (gây tăng huyết áp chi trên), hẹp xơ vữa động mạch ảnh hưởng đến động mạch thận

  • Do thuốc: cam thảo, thuốc tránh thai, một số thuốc cường giao cảm

  • Nguyên nhân khác: ngộ độc thai nghén, rối loạn thần kinh

3.  Biểu hiện của tăng huyết áp

- Biểu hiện của bệnh THA rất nghèo nàn, không đặc hiệu cho bệnh. Chính vì vậy người bệnh rất chủ quan và chỉ chịu khám và điều trị khi đã xảy ra các biến chứng. Bệnh có thể biểu hiện bằng các triệu chứng như đau đầu, đỏ bừng hay nóng bừng mặt, tức nặng ngực. Chính vì sự nghèo nàn của các triệu chứng nên cách phát hiện bệnh sớm duy nhất là kiểm tra huyết áp thường xuyên, nhất là khi có các dấu hiệu nghi ngờ, hoặc khi con số huyết áp gần tới mức tối đa cho phép (gần đến giá trị 140/90 mmHg).

- Tỷ lệ mắc bệnh rất cao và đang có xu hướng tăng nhanh trên toàn thế giới cũng như ở nước ta: trên một nửa dân số có tuổi >50 bị tăng huyết áp ở các nước phát triển. 
- Bệnh gây nên rất nhiều các biến chứng, để lại hậu quả rất nặng nề cho người bệnh cũng như cho xã hội như: nhồi máu cơ tim, suy tim; chảy máu não hay tắc mạch máu não; suy thận; giảm thị lực dẫn tới mù loà…
-  Các biểu hiện của bệnh rất nghèo nàn, do vậy hầu hết các bệnh nhân đều rất chủ quan, không tuân thủ điều trị một cách đầy đủ nên tỷ lệ gặp các biến chứng còn rất cao và nặng nề.

4. Điều trị tăng huyết áp như thế nào?

- Việc điều trị tăng huyết áp nhằm 2 mục đích:
+ Phòng ngừa lâu dài các biến chứng của bệnh.
+ Nếu đã xảy ra các biến chứng thì điều trị tích cực chống tái phát và hạn chế tối đa tiến triển của bệnh.
- Tuân thủ 1 nguyên tắc quan trọng nhất: điều trị THA là một điều trị suốt đời. Chỉ có tuân thủ chế độ điều trị thích hợp mới giảm được các tai biến.
- Các biện pháp điều trị: bao gồm 2 biện pháp:
+ Các biện pháp không dùng thuốc: là phương pháp điều trị bắt buộc dù có dùng thuốc hay không. Bao gồm:
. Từ bỏ các thói quen nguy hại: hút thuốc lá; uống nhiều rượu; thói quen ăn mặn; lười vận động.
. Giảm cân nặng (nếu có thừa cân).
. Tập luyện thể lực (tuỳ theo khả năng thể lực của mỗi người mà có các biện pháp thích hợp): tập đều đặn hàng ngày, mỗi ngày ít nhất 45 phút.
. Chế độ ăn uống: giảm muối (lượng muối ăn <6gr muối/ngày). Hạn chế ăn mỡ động vật và các thức ăn giàu cholesterol (như phủ tạng động vật).
Đối với nhiều bệnh nhân THA nhẹ, chỉ việc thay đổi lối sống đã có thể làm cho HA trở về bình thường. Nếu HA không trở về bình thường, việc điều chỉnh lối sống kết hợp với điều trị bằng thuốc cũng góp phần hạn chế các biến chứng và giúp kiểm soát tốt huyết áp.
+ Dùng các thuốc hạ HA: gồm rất nhiều các nhóm thuốc khác nhau. Tuỳ mức độ THA cũng như giai đoạn của bệnh và sự nhạy cảm của từng cá nhân, các bác sỹ chuyên khoa Tim mạch sẽ giúp người bệnh chọn lựa được các thuốc phù hợp nhất cho mỗi trường hợp bệnh nhân khác nhau. Không có 1 công thức chung nào được áp dụng cho tất cả các bệnh nhân
 

TẠP CHÍ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG.

Cách giảm mỡ nội tạng (mỡ ẩn)

Minh họa

 

Mỡ nội tạng là gì?

Mỡ nội tạng hay còn gọi là mỡ 'ẩn' là chất béo được tích trữ sâu bên trong bụng, bao bọc xung quanh các cơ quan, bao gồm gan và ruột. Nó chiếm khoảng 1/10 tổng lượng chất béo được lưu trữ trong cơ thể.

Hầu hết chất béo được lưu trữ bên dưới da và được gọi là chất béo dưới da. Đó là chất béo có thể nhìn thấy và bạn có thể cảm nhận được. Phần còn lại của chất béo trong cơ thể được ẩn. Đó là mỡ nội tạng.

Mỡ nội tạng làm cho bụng nhô ra ngoài hoặc khiến người ta có thân hình 'quả táo'. Nó cũng tạo ra các hóa chất và kích thích tố có thể gây độc cho cơ thể.

Mỡ nội tạng tạo ra nhiều chất độc hại hơn mỡ dưới da nên càng nguy hiểm. Ngay cả ở những người gầy, việc có mỡ nội tạng cũng mang lại một loạt các nguy cơ cho sức khỏe.

Mỡ nội tạng phổ biến ở nam giới hơn nữ giới.

Nguyên nhân nào gây ra mỡ nội tạng?

Chất béo được tích trữ khi bạn tiêu thụ quá nhiều calo và hoạt động thể chất quá ít. Một số người có xu hướng tích trữ mỡ xung quanh bụng hơn là ở hông do gen của họ.

Ở phụ nữ, già đi có thể thay đổi nơi lưu trữ chất béo trong cơ thể. Đặc biệt là sau khi mãn kinh, khối lượng cơ của phụ nữ ít đi và lượng mỡ tăng lên. Khi phụ nữ già đi, họ có nhiều khả năng phát triển nhiều chất béo nội tạng ở bụng hơn, ngay cả khi họ không tăng cân.

Ở nam giới, tuổi tác và di truyền cũng đóng một vai trò trong việc phát triển mỡ nội tạng. Uống rượu cũng có thể dẫn đến nhiều mỡ bụng hơn ở nam giới.

Những rủi ro sức khỏe của mỡ nội tạng là gì?

Có mỡ nội tạng trong bụng là dấu hiệu của hội chứng chuyển hóa , một tập hợp các rối loạn bao gồm huyết áp cao , béo phì, cholesterol cao và kháng insulin. Kết hợp với nhau, chúng làm tăng nguy cơ đột quỵ, bệnh tim và bệnh tiểu đường loại 2 .

Có quá nhiều mỡ nội tạng trong bụng cũng có thể gây ra:

  • Sa sút trí tuệ
  • Ung thư
  • Hen suyễn
  • Bệnh gan
  • Bệnh túi mật và bệnh gút
  • Vấn đề sinh sản
  • Đau lưng dưới
  • Viêm xương khớp

Làm cách nào để biết mình có mỡ nội tạng hay không?

Cách tốt nhất để biết bạn có mỡ nội tạng hay không là đo vòng eo của bạn. Vòng eo là một chỉ số tốt cho biết lượng mỡ nằm sâu bên trong bụng, xung quanh các cơ quan. Đối với phụ nữ, nguy cơ mắc bệnh mãn tính của bạn sẽ tăng lên nếu vòng eo từ 80 cm trở lên và đối với nam giới là 94 cm trở lên. Các phép đo này không áp dụng cho trẻ em hoặc phụ nữ mang thai. Nếu bạn nghĩ rằng số đo vòng eo của mình có thể quá lớn, hãy nói chuyện với bác sĩ.

Đo chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng có thể cho biết liệu bạn có đang mang quá nhiều chất béo hay không.

Tôi có thể giảm mỡ nội tạng bằng cách nào?

Cách tốt nhất để giảm mỡ nội tạng là giảm cân và ăn kiêng . Mỡ nội tạng phản ứng tốt hơn với chế độ ăn kiêng và tập thể dục so với mỡ ở hông. Tập thể dục thường xuyên cũng có thể ngăn mỡ nội tạng quay trở lại.

Một lựa chọn khác là dùng thuốc, nhưng các nghiên cứu cho thấy cách này không hiệu quả trong việc giảm mỡ nội tạng như tập thể dục. Hút mỡ không có tác dụng loại bỏ mỡ nội tạng.

Mặc dù bạn không thể thay đổi di truyền, nội tiết tố hoặc tuổi tác của mình, nhưng bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách:

  • Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày (ví dụ: đi bộ nhanh, đạp xe, tập thể dục nhịp điệu và rèn luyện sức mạnh)
  • Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh
  • Không hút thuốc
  • Giảm đồ uống có đường
  • Ngủ đủ giấc

Bài tập HIIT giúp cải thiện sức khỏe tim mạch

 

Tập luyện tích cực khỏe tim mạch

Các bài tập HIIT là cách tốt nhất giúp tăng quá trình đốt cháy chất béo, tăng cường trao đổi chất và hoạt động của hệ tim mạch, có thể kết hợp tập HIIT với các bài tập rèn luyện khác.

HIIT là gì?

Các bài tập HIIT giúp cải thiện sức khỏe tim nhờ các bài tập cường độ cao trong thời gian ngắn được thiết kế nhằm tăng nhịp tim.

Huấn luyện viên trưởng của F45 Stratford, Tom Jones (www.f45training.co.uk/stratford),  cho biết có nhiều bài tập HIIT khác nhau đều có lợi cho tim.

Cải thiện thể tích tống máu

Thể tích tống máu là lượng máu bơm đi khắp cơ thể sau 1 nhịp tim. Thể tích tống máu tăng trong quá trình tập thể dục, đặc biệt là khi tập các bài tập HIIT vì nhu cầu của cơ thể cần tăng lượng máu giàu oxy. Điều này giúp quá trình cung cấp oxy cho cơ thể hiệu quả hơn, cơ thể hoat động tốt hơn.

Giảm nhịp tim khi nghỉ ngơi

Các bài tập HIIT nặng sẽ mang lại kết quả đáng kinh ngạc. Rất khó để chúng ta đi vào trạng thái luyện tập cường độ cao do bạn cảm thấy hụt hơi và nhịp tim tăng nhanh. Tuy nhiên, sau một thời gian luyện tập bạn sẽ quen dần với cảm giác đó do có khoảng thời gian nghỉ sau mỗi bài tập. Thực hiện các bài tập HIIT giúp giảm nhịp tim khi nghỉ ngơi và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Hạ huyết áp

Tập HIIT trong thời gian ngắn có thể dẫn đến tăng huyết áp, tuy nhiên nếu tập trong thời gian dài thì huyết áp giảm dần. Các bài tập HIIT giúp giảm độ cứng của thành động mạch, dẫn đến hạ huyết áp. Các nghiên cứu cũng cho thấy các bài tập HIIT là lựa chọn tốt nhất nếu bạn muốn hạ huyết áp.

Kiểm soát mức độ căng thẳng

Rất nhiều người bị căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày dưới nhiều hình thức và gặp nhiều khó khăn khi thư giãn.

Căng thẳng có thể làm nhịp tim dao động trong suốt cả ngày, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình huống gây căng thẳng. HIIT có khả năng cải thiện tâm trạng và giúp bạn đối phó với những khó khăn trong cuộc sống, các bài tập cường độ cao giúp bạn quên đi những mỗi lo trong thời gian ngắn.

Đốt cháy chất béo

Các bài tập HIIT giúp đốt cháy các chất béo nội tạng nên rất có lợi cho tim. Các chất béo nội tạng bao quanh một số cơ quan quan trọng, là nguyên nhân gây các bệnh như bệnh tim, ung thư, trầm cảm,…

Các bài tập HIIT là lựa chọn tốt nhất nếu bạn muốn giảm cân, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các bài tập HIIT giúp tăng cường tiêu thụ oxy hơn các bài tập thông thường, nhờ đó giúp tăng quá trình trao đổi chất, giúp bạn đốt cháy calo và chất béo nhanh hơn.

Theo Vnexpress

Những kiểu ăn sáng làm cơ thể ‘chết dần chết mòn’

Minh họa : Ảnh internet

Bữa sáng là một trong ba bữa chính rất cần thiết để cơ thể duy trì sức khỏe. Tuy nhiên, những thói quen ăn sáng không đúng cách sẽ khiến khiến cơ thể ‘chết dần chết mòn’.

Ăn sáng quá nhiều dầu mỡ

Một số người thích ăn những món chiên rán, nhiều dầu mỡ vào buổi sáng. Tuy nhiên, đây là thói quen không tốt cho sức khỏe . Các loại thực phẩm này chứa hàm lượng chất béo cao nhưng lại ít chất dinh dưỡng. Nó không chỉ khiến cơ thể không hấp thu đủ dưỡng chất mà còn dễ bị tăng cân , béo phì.

Một chiếc bánh quy bơ có thể cung cấp từ 230-250 calories, trong đó 25% lượng calories này đến từ chất béo. Hơn nữa, chúng là thực phẩm được chế biến ở nhiệt độ cao nên dinh dưỡng cũng bị phá hủy đi một phần và có xu hướng tạo ra các axit béo chuyển hóa, các chất gây ung thư như benzopyrene.

Thêm kem, sữa béo vào cà phê/trà

Một tách cappuccino với nhiều kem hay sữa béo là lựa chọn khá phổ biến ở nhiều người. Tuy nhiên, đây lại là thói quen phản khoa học. Bởi ăn kem, sữa béo sẽ dễ gây tăng cân. Mặt khác, tiêu thụ nhiều chất béo vào buổi sáng cũng không tốt cho sức khỏe.

Ăn quá nhiều muối

Muối là gia vị quan trọng trong bữa ăn giúp tăng cường hương vị. Nhưng ăn quá nhiều muối sẽ dẫn đến huyết áp cao.

Vừa ăn sáng vừa xem tivi, dùng điện thoại

Minh họa : Ảnh internet

Xem tivi, dùng điện thoại khi đang ăn sáng thường khiến bạn ăn nhiều hơn bình thường. Bởi lúc đó, sự tập trung của bạn thường chú ý vào tivi hay các thiết bị điện tử thay vì thưởng thức hương vị của các món ăn. Ăn sáng kiểu này còn khiến bạn dễ mắc một số bệnh, trong đó có dạ dày.

Bỏ bữa sáng

Bỏ bữa sáng làm phá vỡ tốc độ trao đổi chất trong cơ thể, khiến bạn cảm thấy đói khi thức dậy. Điều này khiến bạn ăn quá nhiều ở các bữa sau đó. Ngoài ra, bỏ bữa sáng cũng làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh nguy hiểm bởi đây là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.

Ăn sáng rất sớm

Nhiều người đã quen dậy sớm sẽ ăn sáng ngay sau khi thức dậy lúc 5 hoặc 6 giờ sáng. Họ nghĩ rằng điều này có thể bổ sung kịp thời cho cơ thể, và nó cũng có lợi cho cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng. Nhưng trên thực tế, ăn sáng quá sớm không chỉ có hại cho sức khỏe mà còn có thể làm tổn thương dạ dày của bạn.

Các chuyên gia y tế chỉ ra rằng hầu hết các cơ quan trong cơ thể nghỉ ngơi vào ban đêm, nhưng các cơ quan tiêu hóa thường cần tiêu hóa và hấp thụ thức ăn tối, nên không vào trạng thái nghỉ ngơi cho đến sáng sớm. Nếu bữa sáng được ăn quá sớm, nó sẽ ảnh hưởng đến phần còn lại của đường tiêu hóa và về lâu dài sẽ làm hỏng chức năng đường tiêu hóa.

Lưu ý: Uống nước sau khi ngủ dậy, uống đủ lượng nước tiêu thụ trong khi ngủ. Việc ăn sáng sẽ thích hợp hơn sau 20 đến 30 phút ngủ dậy.

Bữa sáng quá bổ dưỡng

Nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của bữa sáng, vì vậy họ lựa chọn nhiều thực phẩm cho bữa sáng, chẳng hạn như phô mai, bánh mì kẹp thịt, cánh gà chiên và thực phẩm chiên,... Nhưng một bữa sáng quá bổ dưỡng sẽ chỉ làm tăng gánh nặng cho dạ dày và sẽ gây hại cho cơ thể.

Vào buổi sáng sớm, lá lách của cơ thể con người thường chậm chạp hơn. Các chất dinh dưỡng dư thừa trong chế độ ăn uống sẽ vượt quá khả năng tiêu hóa của dạ dày. Thức ăn sẽ không được tiêu hóa và hấp thu, theo thời gian sẽ làm giảm chức năng tiêu hóa, dẫn đến các bệnh tiêu hóa, và gây béo phì.

Ăn quá nhiều vào bữa sáng

Ăn quá nhiều vào buổi sáng có thể gây rối loạn chức năng đường tiêu hóa của cơ thể, ảnh hưởng đến việc tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng cũng như quá trình thải độc của gan.

Ngày nào cũng ăn đồ thừa

Một số người có thói quen ăn sáng bằng đồ cũ từ tối hôm trước. Tuy nhiên, việc thường xuyên ăn “đồ thừa” như vậy không tốt cho sức khỏe. Thức ăn để qua đêm nếu không được bảo quản đúng cách có thể sinh ra độc tố, thậm chí dẫn đến ngộ độc.

Bữa sáng là thời gian giúp bạn bổ sung năng lượng để khởi đầu một ngày mới và là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày. Do đó, hãy lựa chọn những món ăn đơn giản mà vẫn ngon, nóng hổi thay vì chỉ ăn đồ thừa từ hôm trước.

Uống rượu vào buổi sáng

Uống nhiều rượu làm giảm khả năng lọc máu của gan, độc tố không được bài tiết, từ đó ảnh hưởng ngược tới gan. Rất nhiều người có thói quen uống rượu vào buổi sáng sớm mà không biết uống rượu vào sáng sớm khi cơ thể đang thiếu hụt chất càng khiến cho nguy cơ xơ gan và ung thư gan tăng cao.

Thức ăn quá cay

Vì lý do tương tự, dạ dày buổi sáng nên cố gắng tránh bị kích thích. Thực phẩm quá cay rõ ràng là làm tổn thương dạ dày, đây chắc chắn là một điều cấm kỵ cho bữa sáng. Ớt hoặc hạt tiêu có thể kích thích thành bên trong của thực quản. Sau khi ăn, nó sẽ gây đau tim và tăng gánh nặng cho dạ dày.

Bữa sáng trên đường, vừa đi vừa ăn

Minh họa : Ảnh internet

Đây là thói quen thường gặp của học sinh và nhân viên văn phòng . Mọi người thường tiện mua đồ ăn trên đường đi học, đi làm và vừa đi vừa ăn. Thói quen này không có lợi cho hệ tiêu hóa, quá trình chuyển hóa và hấp thụ thức ăn. Ngoài ra, đường đi là nơi có quá nhiều bụi bẩn, ô nhiễm, không thích hợp cho việc ăn uống.

Bạn hoàn toàn có thể mua đồ ăn hoặc tự mang đồ từ nhà đi và đến trường/văn phòng ngồi ăn một cách thoải mái thay vì vừa đi vừa nhai.

Nguồn caythuocchuabenh